eo ekigi
Cấu trúc từ:
ek/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
エキーギ
Bản dịch
- eo komenci (始める) pejv
- en to begin ESPDIC
- en commence ESPDIC
- en start ESPDIC
- ja 始める (Gợi ý tự động)
- ja 開始する (Gợi ý tự động)
- ja 着手する (Gợi ý tự động)
- ja 取りかかる (Gợi ý tự động)
- io komencar (m) (Gợi ý tự động)
- zh 开始 (Gợi ý tự động)
- eo starto (Gợi ý tự động)
- eo komenciĝo (Gợi ý tự động)
- en play (music) (Dịch ngược)



Babilejo