eo ekfunkciigo
Cấu trúc từ:
ek/funkci/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
エクフ▼ンクツィイーゴ
Substantivo (-o) ekfunkciigo
Bản dịch
- en activation ESPDIC
- ja 始動させること (推定) konjektita
- ca activació (Gợi ý tự động)
- eo aktivigo (Gợi ý tự động)
- es activación (Gợi ý tự động)
- es activación (Gợi ý tự động)
- fr activation f (Gợi ý tự động)
- nl activering f (Gợi ý tự động)



Babilejo