eo ekfunkcii
Cấu trúc từ:
ek/funkci/i ...Cách phát âm bằng kana:
エクフ▼ンクツィーイ
Infinitivo (-i) de verbo ekfunkcii
Bản dịch
- ja 始動する pejv
- ja 働き始める pejv
- ja 職務に就く pejv
- en to set going ESPDIC
- eo starti (Dịch ngược)
- ja スタートする (Gợi ý tự động)
- io departar (Gợi ý tự động)
- io startar (Gợi ý tự động)
- en to start (Gợi ý tự động)
- zh 起跑 (Gợi ý tự động)
- zh 开始 (Gợi ý tự động)
- zh 出发 (Gợi ý tự động)
- zh 开动 (Gợi ý tự động)
- zh 发动(机器等) (Gợi ý tự động)



Babilejo