Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ek/est/o
Cách phát âm bằng kana:

eo ekesto

Từ mục chính:
est/i
Cấu trúc từ:
ek/est/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) ekesto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ekesta

Cấu trúc từ:
ek/est/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) ekesta

Bản dịch

eo ekesti

Từ mục chính:
est/i
Cấu trúc từ:
ek/est/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo ekesti

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ekeste

Cấu trúc từ:
ek/est/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) ekeste

Bản dịch

(?) ekesto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,052,816 inferencoj, 0.347 CPU-sekundoj en 0.355 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog