Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ekbolo

Cấu trúc từ:
ek/bol/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Substantivo (-o) ekbolo

Bản dịch

eo ekbola

Cấu trúc từ:
ek/bol/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Adjektivo (-a) ekbola

Bản dịch

eo ekboli

Cấu trúc từ:
ek/bol/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー

Bản dịch

eo ekbole

Cấu trúc từ:
ek/bol/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー
Adverbo (-e) ekbole

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ek/bol/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 694,294 inferencoj, 0.233 CPU-sekundoj en 0.234 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog