Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ekaboni

Cấu trúc từ:
ek/abon/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エカボー

Bản dịch

eo ekabono

Cấu trúc từ:
ek/abon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エカボー
Substantivo (-o) ekabono

Bản dịch

eo ekabona

Cấu trúc từ:
ek/abon/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エカボー
Adjektivo (-a) ekabona

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ek/abon/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エカボー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,163,683 inferencoj, 0.355 CPU-sekundoj en 0.556 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog