en either
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aŭ (Dịch ngược)
- eo ĉu (Dịch ngược)
- ja または (Gợi ý tự động)
- ja あるいは (Gợi ý tự động)
- io o (Gợi ý tự động)
- io od (Gợi ý tự động)
- en or (Gợi ý tự động)
- zh 或者 (Gợi ý tự động)
- zh 或 (Gợi ý tự động)
- zh 还是 (Gợi ý tự động)
- ja ~かどうか (Gợi ý tự động)
- ja ~か (Gợi ý tự động)
- io ka (Gợi ý tự động)
- en if (Gợi ý tự động)
- en is it (Gợi ý tự động)
- en whether (Gợi ý tự động)
- en (asks a question) (Gợi ý tự động)
- zh 表示疑问 (Gợi ý tự động)
- zh [ĉu...ĉu...] 不管 (Gợi ý tự động)



Babilejo