Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo egoismulo

Cấu trúc từ:
egoism/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エゴイムー
Substantivo (-o) egoismulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo egoismo

Cấu trúc từ:
ego/ism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エゴ
Thẻ:
Substantivo (-o) egoismo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo egoisma

Cấu trúc từ:
ego/ism/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エゴ
Adjektivo (-a) egoisma

Bản dịch

eo egoismi

Cấu trúc từ:
ego/ism/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エゴ

Bản dịch

eo egoisme

Cấu trúc từ:
ego/ism/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エゴ
Adverbo (-e) egoisme

Bản dịch

eo egoo

Cấu trúc từ:
ego/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴー
Substantivo (-o) egoo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
egoism/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エゴイムー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 746,664 inferencoj, 0.358 CPU-sekundoj en 0.441 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog