Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
egipt/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
エギトゥー

eo Egiptujo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
egipt/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
エギトゥー

Bản dịch

eo egipto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
egipt/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo egipta

Vortanalizo:
egipt/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo egipti

Vortanalizo:
egipt/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

(?) egiptujo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 230,026 inferencoj, 0.285 CPU-sekundoj en 0.603 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog