Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo egiptano

Cấu trúc từ:
egipt/an/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エギター

Từ đồng nghĩa

eo egipto

Cấu trúc từ:
egipt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) egipto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo egipta

Cấu trúc từ:
egipt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) egipta

Bản dịch

Ví dụ

eo egipti

Cấu trúc từ:
egipt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo egipte

Cấu trúc từ:
egipt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) egipte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
egipt/an/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エギター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 431,611 inferencoj, 0.333 CPU-sekundoj en 0.338 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog