Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo egido

Cấu trúc từ:
egid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Thẻ:
Substantivo (-o) egido

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo egida

Cấu trúc từ:
eg/id/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Adjektivo (-a) egida

Bản dịch

eo egidi

Cấu trúc từ:
egid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ギーディ

Bản dịch

eo egide

Cấu trúc từ:
egid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Adverbo (-e) egide

Bản dịch

Cấu trúc từ:
egid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,122,276 inferencoj, 0.359 CPU-sekundoj en 0.697 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog