Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ege

Cấu trúc từ:
eg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Thẻ:
Adverbo (-e) ege, (senfinaĵa vorto eg + -e)
エスペラント語の「ege」は、「非常に」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ege/o

Egeo

Cấu trúc từ:
eg/e/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Thẻ:

Từ chứa gốc "ege"

Cấu trúc từ:
eg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 307,689 inferencoj, 0.141 CPU-sekundoj en 0.153 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog