eo egalvaloro
Từ mục chính:
valor/o
Cấu trúc từ:
egal/valor/oCách phát âm bằng kana:
エガル▼ヴァロ▼ーロ
Substantivo (-o) egalvaloro
Bản dịch
- ja 等価値 pejv
- eo ekvivalento pejv
- en equivalent ESPDIC
- ja 同等 (Gợi ý tự động)
- ja 同値 (Gợi ý tự động)
- ja 等価 (Gợi ý tự động)
- ja 同意義 (Gợi ý tự động)
- ja 当量 (Gợi ý tự động)
- ja 相当語句 (Gợi ý tự động)
- ja 同義語 (Gợi ý tự động)
- en equivalence (Gợi ý tự động)
- ja 同等であること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 等価であること 推定 (Gợi ý tự động)
- nl equivalent n (Gợi ý tự động)



Babilejo