Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo egalsenca

Cấu trúc từ:
egal/senc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エガセンツァ
Adjektivo (-a) egalsenca

Bản dịch

eo egalsenco

Cấu trúc từ:
egal/senc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エガセンツォ
Substantivo (-o) egalsenco

Bản dịch

eo egalsence

Cấu trúc từ:
egal/senc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エガセンツェ
Adverbo (-e) egalsence

Bản dịch

Cấu trúc từ:
egal/senc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エガセンツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,187,291 inferencoj, 0.331 CPU-sekundoj en 0.336 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog