eo egaligi
Cấu trúc từ:
egal/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
エガリ▼ーギ
Bản dịch
- ja 等しくする pejv
- en to equalize ESPDIC
- en even ESPDIC
- en level ESPDIC
- en match ESPDIC
- en equate ESPDIC
- eo para (Gợi ý tự động)
- eo pareca (Gợi ý tự động)
- eo nivelo (Gợi ý tự động)
- es nivel (Gợi ý tự động)
- es nivel (Gợi ý tự động)
- fr niveau (Gợi ý tự động)
- nl niveau n (Gợi ý tự động)
- eo kongruo (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo egaligi konton / to settle an account ESPDIC



Babilejo