Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
egal//o
Cách phát âm bằng kana:
エガジョ

eo egalaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
egal//o
Cách phát âm bằng kana:
エガジョ

Bản dịch

eo egalaĵa

Cấu trúc dự đoán:
egal//a
Cách phát âm bằng kana:
エガジャ

Bản dịch

eo egalaĵi

Cấu trúc dự đoán:
egal//i
Cách phát âm bằng kana:
エガ

Bản dịch

eo egali

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
egal/i
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Bản dịch

eo egalo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
egal/o
Cách phát âm bằng kana:
ガー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo egala

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
egal/a
Cách phát âm bằng kana:
ガー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: égal, qui ne diffère pas | en: equal | de: gleich | ru: одинаковый | pl: jednakowy.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io egala

Bản dịch

(?) egalaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,234,978 inferencoj, 0.875 CPU-sekundoj en 0.894 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog