en effective
Pronunciation:
Bản dịch
- eo efika Peter Beson
- es eficaz Komputeko
- es eficaz Komputeko
- nl effectief Komputeko
- ja 効果のある (Gợi ý tự động)
- ja 効き目のある (Gợi ý tự động)
- ja 有効な (Gợi ý tự động)
- en effective (Gợi ý tự động)
- en effectual (Gợi ý tự động)
- en efficacious (Gợi ý tự động)
- eo cele (Dịch ngược)
- eo celtrafa (Dịch ngược)
- eo efektiva (Dịch ngược)
- en telling (Gợi ý tự động)
- ja 目的で (Gợi ý tự động)
- ja 目標で (Gợi ý tự động)
- ja 実際の (Gợi ý tự động)
- ja 現実の (Gợi ý tự động)
- ja 事実上の (Gợi ý tự động)
- en actual (Gợi ý tự động)
- en real (Gợi ý tự động)
- en true (Gợi ý tự động)
- zh 实际 (Gợi ý tự động)
- zh 确实 (Gợi ý tự động)
- zh 正式 (Gợi ý tự động)



Babilejo