en effect
Pronunciation:
Bản dịch
- eo efekto LibreOffice
- fr effet Komputeko
- nl effect n Komputeko
- ja 感銘 (Gợi ý tự động)
- ja 印象 (強い) (Gợi ý tự động)
- ja 効果 (Gợi ý tự động)
- io efekto (Gợi ý tự động)
- en effect (Gợi ý tự động)
- en impression (Gợi ý tự động)
- zh 印象 (Gợi ý tự động)
- zh 作用 (Gợi ý tự động)
- zh 影响 (Gợi ý tự động)
- zh 效果 (Gợi ý tự động)
- eo efektivigi (Dịch ngược)
- eo efiki (Dịch ngược)
- eo efiko (Dịch ngược)
- eo povumo (Dịch ngược)
- eo presti (Dịch ngược)
- eo rezultato (Dịch ngược)
- ja 実現させる (Gợi ý tự động)
- en to accomplish (Gợi ý tự động)
- en achieve (Gợi ý tự động)
- en act out (Gợi ý tự động)
- en realize (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en bring about (Gợi ý tự động)
- ja 効果をあげる (Gợi ý tự động)
- ja 効能がある (Gợi ý tự động)
- ja 効力がある (Gợi ý tự động)
- ja 作用する (Gợi ý tự động)
- ja 効果がある (Gợi ý tự động)
- io efikar (Gợi ý tự động)
- en to act (Gợi ý tự động)
- en be effective (Gợi ý tự động)
- en have effect (Gợi ý tự động)
- en work (Gợi ý tự động)
- zh 生效 (Gợi ý tự động)
- zh 起作用 (Gợi ý tự động)
- ja 効能 (Gợi ý tự động)
- ja ききめ (Gợi ý tự động)
- en result (Gợi ý tự động)
- ja 仕事率 (Gợi ý tự động)
- ja 電力 (Gợi ý tự động)
- ja 倍率 (Gợi ý tự động)
- en power (Gợi ý tự động)
- en to achieve (Gợi ý tự động)
- eo rezulto (Gợi ý tự động)
- en conclusion (Gợi ý tự động)



Babilejo