eo efektiv/a
efektiva
Cấu trúc từ:
efektiv/a ...Cách phát âm bằng kana:
エフ▼ェクティーヴァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) efektiva
Laŭ la Universala Vortaro: fr effectif, réel | en real, actual | de wirklich | ru дѣйствительный | pl rzeczywisty.
Bản dịch
- ja 実際の pejv
- ja 現実の pejv
- ja 事実上の pejv
- en actual ESPDIC
- en real ESPDIC
- en effective ESPDIC
- en effectual ESPDIC
- en true ESPDIC
- zh 实际 Verda Reto
- zh 确实 Verda Reto
- zh 正式 Verda Reto
- eo reela (Gợi ý tự động)
- eo efika (Gợi ý tự động)
- es eficaz (Gợi ý tự động)
- es eficaz (Gợi ý tự động)
- nl effectief (Gợi ý tự động)
- eo vero (Gợi ý tự động)
- nl waar (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo efektiva adreso / actual address ESPDIC



Babilejo