Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo efektema

Cấu trúc từ:
efekt/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エフテー
Adjektivo (-a) efektema

Bản dịch

eo efektemi

Cấu trúc từ:
efekt/em/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エフテー

Bản dịch

eo efekteme

Cấu trúc từ:
efekt/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エフテー
Adverbo (-e) efekteme

Bản dịch

eo efekti

Cấu trúc từ:
efekt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo efekto

Cấu trúc từ:
efekt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) efekto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo efekta

Cấu trúc từ:
efekt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) efekta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo efekte

Cấu trúc từ:
efekt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) efekte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
efekt/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エフテー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,439,565 inferencoj, 0.403 CPU-sekundoj en 0.532 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog