io efacar
Bản dịch
- eo forigi (Dịch ngược)
- eo nuligi (Dịch ngược)
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- ja 遠ざける (Gợi ý tự động)
- io obliterar (Gợi ý tự động)
- en to do away with (Gợi ý tự động)
- en get rid of (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- en estrange (Gợi ý tự động)
- en discard (Gợi ý tự động)
- en wean (Gợi ý tự động)
- en delete (Gợi ý tự động)
- en omit (Gợi ý tự động)
- en put away (Gợi ý tự động)
- en eliminate (Gợi ý tự động)
- en suppress (Gợi ý tự động)
- en purge (Gợi ý tự động)
- ja ゼロにする (Gợi ý tự động)
- ja 取り消す (Gợi ý tự động)
- ja 無効にする (Gợi ý tự động)
- ja キャンセルする (Gợi ý tự động)
- io revokar (Gợi ý tự động)
- io ristornar (Gợi ý tự động)
- en to abjure (Gợi ý tự động)
- en abolish (Gợi ý tự động)
- en abrogate (Gợi ý tự động)
- en annul (Gợi ý tự động)
- en cancel (Gợi ý tự động)
- en remit (Gợi ý tự động)
- en invalidate (Gợi ý tự động)
- en nullify (Gợi ý tự động)
- zh 取消 (Gợi ý tự động)



Babilejo