Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo edukada

Cấu trúc từ:
eduk/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エドゥカー
Adjektivo (-a) edukada

Bản dịch

eo edukadi

Cấu trúc từ:
eduk/ad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エドゥカーディ

Bản dịch

eo edukado

Cấu trúc từ:
eduk/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エドゥカー
Thẻ:
Substantivo (-o) edukado

Bản dịch

Ví dụ

eo edukade

Cấu trúc từ:
eduk/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エドゥカー
Adverbo (-e) edukade

Bản dịch

eo eduko

Cấu trúc từ:
eduk/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) eduko

Bản dịch

Ví dụ

eo eduka

Cấu trúc từ:
eduk/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー
Thẻ:
Adjektivo (-a) eduka

Bản dịch

Ví dụ

eo eduki

Cấu trúc từ:
eduk/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr élever (éducation) | en educate | de erziehen | ru воспитывать | pl wychowywać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo eduke

Cấu trúc từ:
eduk/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥー
Adverbo (-e) eduke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
eduk/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エドゥカー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,663,340 inferencoj, 0.559 CPU-sekundoj en 0.578 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog