en educational
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eduka (Dịch ngược)
- eo edukada (Dịch ngược)
- eo instruoplena (Dịch ngược)
- eo instruplena (Dịch ngược)
- ja 教育の (Gợi ý tự động)
- ja 教育的な (Gợi ý tự động)
- en instructional (Gợi ý tự động)
- ja 教育に関連した (Gợi ý tự động)
- ja しつけに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 飼育に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 栽培に関連した (Gợi ý tự động)
- en instructive (Gợi ý tự động)



Babilejo