en educated
Bản dịch
- eo bone edukita (Dịch ngược)
- eo edukita (Dịch ngược)
- eo klera (Dịch ngược)
- en accomplished (Gợi ý tự động)
- en cultivated (Gợi ý tự động)
- en cultured (Gợi ý tự động)
- ja 教育のある (Gợi ý tự động)
- ja しつけられた (Gợi ý tự động)
- ja 飼いならされた (Gợi ý tự động)
- en raised (Gợi ý tự động)
- en trained (Gợi ý tự động)
- ja 教養ある (Gợi ý tự động)
- ja 学識のある (Gợi ý tự động)
- en learned (Gợi ý tự động)
- en well-informed (Gợi ý tự động)
- en talented (Gợi ý tự động)
- en enlightened (Gợi ý tự động)
- zh 有文化 (Gợi ý tự động)
- zh 有教养 (Gợi ý tự động)
- zh 有见识 (Gợi ý tự động)



Babilejo