en edition
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eldono LibreOffice
- es edición Komputeko
- es edición Komputeko
- fr édition Komputeko
- nl uitgave m, f Verklar
- ja 出版 (Gợi ý tự động)
- ja 発行 (Gợi ý tự động)
- ja 第~版 (Gợi ý tự động)
- ja バージョン (Gợi ý tự động)
- en edition (Gợi ý tự động)
- en issue (published item) (Gợi ý tự động)
- en release (Gợi ý tự động)
- en version (Gợi ý tự động)
- zh 版本 (Gợi ý tự động)
- eo versio (Dịch ngược)
- ja 見解 (Gợi ý tự động)
- ja 版 (Gợi ý tự động)
- en build (Gợi ý tự động)



Babilejo