en edit
Pronunciation:
Bản dịch
- eo redakto WordPress
- es edición Komputeko
- es edición Komputeko
- fr modification Komputeko
- nl bewerking f Komputeko
- en composition (Gợi ý tự động)
- en redaction (Gợi ý tự động)
- en edit (Gợi ý tự động)
- ja 書くこと (推定) (Gợi ý tự động)
- ja まとめること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 編集すること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo eldoni (Dịch ngược)
- eo redakta (Dịch ngược)
- eo redakti (Dịch ngược)
- ja 出版する (Gợi ý tự động)
- ja 発行する (Gợi ý tự động)
- io editar (Gợi ý tự động)
- io emisar (Gợi ý tự động)
- en to issue (Gợi ý tự động)
- en publish (Gợi ý tự động)
- en release (Gợi ý tự động)
- zh 出版 (Gợi ý tự động)
- zh 交出 (Gợi ý tự động)
- en editing (Gợi ý tự động)
- ja 書くことの (Gợi ý tự động)
- ja まとめることの (Gợi ý tự động)
- ja 編集することの (Gợi ý tự động)
- ja 書く (Gợi ý tự động)
- ja まとめる (Gợi ý tự động)
- ja 編集する (Gợi ý tự động)
- io redaktar (Gợi ý tự động)
- en to compile (Gợi ý tự động)
- zh 草拟 (Gợi ý tự động)
- zh 拟订 (Gợi ý tự động)
- zh 编写 (Gợi ý tự động)
- zh 撰写 (Gợi ý tự động)
- zh 编辑 (Gợi ý tự động)
- zh 校订 (Gợi ý tự động)



Babilejo