en edifice
Bản dịch
- eo arkitekturaĵo (Dịch ngược)
- eo konstruaĵo (Dịch ngược)
- en building (Gợi ý tự động)
- ja 建造物 (Gợi ý tự động)
- ja 建築物 (Gợi ý tự động)
- ja 建物 (Gợi ý tự động)
- en structure (Gợi ý tự động)
- en construction (Gợi ý tự động)
- zh 建筑物 (Gợi ý tự động)



Babilejo