en edict
Bản dịch
- eo dekreto (Dịch ngược)
- eo edikto (Dịch ngược)
- eo ordono (Dịch ngược)
- ja 命令 (Gợi ý tự động)
- ja 政令 (Gợi ý tự động)
- ja 勅令 (Gợi ý tự động)
- en decree (Gợi ý tự động)
- ja 指図 (Gợi ý tự động)
- ja 号令 (Gợi ý tự động)
- en command (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- en commandment (Gợi ý tự động)
- en ordinance (Gợi ý tự động)
- en precept (Gợi ý tự động)
- zh 命令 (Gợi ý tự động)



Babilejo