Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en edge

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo rando Christian Bertin
  • eo eĝo LibreOffice
  • fr bord Komputeko
  • nl rand m Microsoft
  • ja (ふち) (Gợi ý tự động)
  • ja へり (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 周辺 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja はずれ (Gợi ý tự động)
  • ja ふち (Gợi ý tự động)
  • en border (Gợi ý tự động)
  • en brim (Gợi ý tự động)
  • en brink (Gợi ý tự động)
  • en edge (Gợi ý tự động)
  • en edging (Gợi ý tự động)
  • en fringe (Gợi ý tự động)
  • en rand (Gợi ý tự động)
  • en rim (Gợi ý tự động)
  • en boundary (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 边缘 (Gợi ý tự động)
  • ja (立体の) (Gợi ý tự động)
  • ja (りょう) (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 稜線 (Gợi ý tự động)
  • ja 尾根 (Gợi ý tự động)
  • en arc (of a graph) (Gợi ý tự động)
  • en mountain ridge (Gợi ý tự động)
  • eo bordo (Dịch ngược)
  • eo ĉeranda (Dịch ngược)
  • eo laŭlime (Dịch ngược)
  • eo tranĉrando (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io bordo (Gợi ý tự động)
  • io rivo (Gợi ý tự động)
  • en bank (Gợi ý tự động)
  • en coast (Gợi ý tự động)
  • en shore (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • en along the border (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
ed/ge ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 205,215 inferencoj, 0.141 CPU-sekundoj en 0.145 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog