Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo edema

Cấu trúc từ:
ed/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
デー
Adjektivo (-a) edema

Bản dịch

en edema

Bản dịch

  • eo edemo (Dịch ngược)
  • ja 浮腫 (Gợi ý tự động)
  • ja 水腫 (Gợi ý tự động)
  • ja むくみ (Gợi ý tự động)
  • io edemo (Gợi ý tự động)

eo edemo

Cấu trúc từ:
edem/o ...
Cách phát âm bằng kana:
デー
Substantivo (-o) edemo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io edemo

Bản dịch

  • eo edemo (Dịch ngược)
  • ja 浮腫 (Gợi ý tự động)
  • ja 水腫 (Gợi ý tự động)
  • ja むくみ (Gợi ý tự động)
  • en edema (Gợi ý tự động)

eo edeme

Cấu trúc từ:
ed/em/e ...
Cách phát âm bằng kana:
デー
Adverbo (-e) edeme

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ed/em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
デー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 678,794 inferencoj, 0.315 CPU-sekundoj en 0.626 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog