en economy
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekonomio (Dịch ngược)
- eo ŝparado (Dịch ngược)
- eo ŝparemo (Dịch ngược)
- eo ŝparo (Dịch ngược)
- ja 経済 (Gợi ý tự động)
- ja 節約 (Gợi ý tự động)
- eo ekonomiko (Gợi ý tự động)
- io ekonomio (Gợi ý tự động)
- en economics (Gợi ý tự động)
- zh 经济 (Gợi ý tự động)
- zh 经 (Gợi ý tự động)
- ja 貯金 (Gợi ý tự động)
- ja 貯蓄 (Gợi ý tự động)
- ja 倹約 (Gợi ý tự động)
- en saving (Gợi ý tự động)



Babilejo