en echo
Bản dịch
- eo eĥo Reta Vortaro
- fr echo Komputeko
- nl echo Komputeko
- ja 反響 (Gợi ý tự động)
- ja こだま (Gợi ý tự động)
- ja エコー (Gợi ý tự động)
- ja おうむがえし 《転義》 (Gợi ý tự động)
- en echo (Gợi ý tự động)
- zh 回声 (Gợi ý tự động)
- zh 反响 (Gợi ý tự động)
- zh 回波 (Gợi ý tự động)
- eo ekoo (Dịch ngược)
- eo postsono (Dịch ngược)
- eo resoni (Dịch ngược)
- eo resono (Dịch ngược)
- en resonance (Gợi ý tự động)
- ja 響くこと (Gợi ý tự động)
- ja 反響する (Gợi ý tự động)
- en to clank (Gợi ý tự động)
- en resound (Gợi ý tự động)



Babilejo