io ecelar
Bản dịch
- eo superi (Dịch ngược)
- ja 上回る (Gợi ý tự động)
- ja 勝る (Gợi ý tự động)
- ja 優越する (Gợi ý tự động)
- io preponderar (Gợi ý tự động)
- en to exceed (Gợi ý tự động)
- en excel (Gợi ý tự động)
- en prevail (Gợi ý tự động)
- en surpass (Gợi ý tự động)
- en outdo (Gợi ý tự động)
- en top (Gợi ý tự động)
- en be superior to (Gợi ý tự động)
- zh 超过 (Gợi ý tự động)



Babilejo