Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ebri/ig//o
Cách phát âm bằng kana:
リイガージョ

eo ebriigaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ebri/ig//o
Cách phát âm bằng kana:
リイガージョ
Substantivo (-o) ebriigaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ebriigaĵa

Cấu trúc từ:
ebri/ig//a
Cách phát âm bằng kana:
リイガージャ
Adjektivo (-a) ebriigaĵa

Bản dịch

eo ebriigaĵi

Cấu trúc từ:
ebri/ig//i
Cách phát âm bằng kana:
リイガー

Bản dịch

eo ebriigaĵe

Cấu trúc từ:
ebri/ig//e
Cách phát âm bằng kana:
リイガージェ
Adverbo (-e) ebriigaĵe

Bản dịch

eo ebriigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ebri/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
イー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ebriigo

Cấu trúc từ:
ebri/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
イー
Substantivo (-o) ebriigo

Bản dịch

eo ebriiga

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ebri/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
イー
Adjektivo (-a) ebriiga

Bản dịch

eo ebriige

Cấu trúc từ:
ebri/ig/e
Cách phát âm bằng kana:
イー
Adverbo (-e) ebriige

Bản dịch

eo ebrio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ebri/o
Cách phát âm bằng kana:
リー
Substantivo (-o) ebrio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ebriigaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,088,074 inferencoj, 0.746 CPU-sekundoj en 1.100 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog