Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ebenigilo

Cấu trúc từ:
eben/ig/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エベニギー
Substantivo (-o) ebenigilo

Bản dịch

eo ebenigi

Cấu trúc từ:
eben/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エベニー

Bản dịch

eo ebenigo

Cấu trúc từ:
eben/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エベニー
Substantivo (-o) ebenigo

Bản dịch

eo ebeniga

Cấu trúc từ:
eben/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エベニー
Adjektivo (-a) ebeniga

Bản dịch

eo ebeno

Cấu trúc từ:
eben/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ベー
Substantivo (-o) ebeno

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
eben/ig/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エベニギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,249,867 inferencoj, 0.531 CPU-sekundoj en 0.540 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog