en ease
Pronunciation:
Bản dịch
- eo facileco (Dịch ngược)
- eo faciligo (Dịch ngược)
- eo komforto (Dịch ngược)
- eo malpligravigi (Dịch ngược)
- eo oportuno (Dịch ngược)
- ja 容易さ (Gợi ý tự động)
- ja 流ちょうさ (Gợi ý tự động)
- en facility (Gợi ý tự động)
- ja 容易にすること (Gợi ý tự động)
- ja 楽にすること (Gợi ý tự động)
- ja やわらげること (Gợi ý tự động)
- ja 快適 (Gợi ý tự động)
- ja 安楽 (Gợi ý tự động)
- ja くつろぎ (Gợi ý tự động)
- io komforto (Gợi ý tự động)
- en comfort (Gợi ý tự động)
- en sense of well-being (Gợi ý tự động)
- ja 軽く見なす (Gợi ý tự động)
- ja 酌量する (Gợi ý tự động)
- en to alleviate (Gợi ý tự động)
- en relieve (Gợi ý tự động)
- en demote (Gợi ý tự động)
- ja 好機 (Gợi ý tự động)
- ja 好都合 (Gợi ý tự động)
- en convenience (Gợi ý tự động)
- en handiness (Gợi ý tự động)



Babilejo