en earnest
Bản dịch
- eo diligenta (Dịch ngược)
- eo serioza (Dịch ngược)
- ja 勤勉な (Gợi ý tự động)
- io diligenta (Gợi ý tự động)
- en assiduous (Gợi ý tự động)
- en diligent (Gợi ý tự động)
- en hardworking (Gợi ý tự động)
- en industrious (Gợi ý tự động)
- zh 勤奋 (Gợi ý tự động)
- zh 努力 (Gợi ý tự động)
- ja まじめな (Gợi ý tự động)
- ja 謹厳な (Gợi ý tự động)
- ja 本気の (Gợi ý tự động)
- ja 真剣な (Gợi ý tự động)
- ja 重大な (Gợi ý tự động)
- ja 深刻な (Gợi ý tự động)
- io serioza (Gợi ý tự động)
- en serious (Gợi ý tự động)
- en staid (Gợi ý tự động)
- en sober (Gợi ý tự động)
- zh 严肃 (Gợi ý tự động)
- zh 认真 (Gợi ý tự động)
- zh 重要 (Gợi ý tự động)



Babilejo