en earmark
Bản dịch
- eo asigni (Dịch ngược)
- eo destini (Dịch ngược)
- ja 割当てる (Gợi ý tự động)
- ja 召喚する (Gợi ý tự động)
- io asignar (Gợi ý tự động)
- en to assign (Gợi ý tự động)
- en summon (Gợi ý tự động)
- en allocate (Gợi ý tự động)
- ja 予定する (Gợi ý tự động)
- ja 割り当てる (Gợi ý tự động)
- ja 用意する (Gợi ý tự động)
- ja 運命づける (Gợi ý tự động)
- io destinar (Gợi ý tự động)
- en consign (Gợi ý tự động)
- en designate (Gợi ý tự động)
- en destine (Gợi ý tự động)
- en dispose (Gợi ý tự động)
- en ordain (Gợi ý tự động)
- zh 预定 (Gợi ý tự động)
- zh 注定 (Gợi ý tự động)
- zh 选定 (Gợi ý tự động)
- zh 指定 (Gợi ý tự động)



Babilejo