en ear
Pronunciation:
Bản dịch
- eo orela (Dịch ngược)
- eo orelo (Dịch ngược)
- eo otorinolaringologiisto (Dịch ngược)
- eo otorinolaringologo (Dịch ngược)
- eo spiko (Dịch ngược)
- ja 耳の (Gợi ý tự động)
- en aural (Gợi ý tự động)
- en auricular (Gợi ý tự động)
- ja 耳 (Gợi ý tự động)
- ja 耳状のもの (Gợi ý tự động)
- ja 聴覚 (Gợi ý tự động)
- io orelo (Gợi ý tự động)
- zh 耳 (Gợi ý tự động)
- zh 耳朵 (Gợi ý tự động)
- fr oreille (Gợi ý tự động)
- en nose (Gợi ý tự động)
- en and throat specialist (Gợi ý tự động)
- ja 穂 (Gợi ý tự động)
- ja 穂状花序 (Gợi ý tự động)
- io spiko (Gợi ý tự động)
- en spike (Gợi ý tự động)
- zh 穗 (Gợi ý tự động)
- zh 穗状花序 (Gợi ý tự động)



Babilejo