Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
eg
Cách phát âm bằng kana:

en e.g.

Bản dịch

eo eg

Vortanalizo:
eg
Cách phát âm bằng kana:
Formo eg

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo eg-

Vortanalizo:
eg/-
Cách phát âm bằng kana:
 -

Từ đồng nghĩa

eo -eg-

-eg-

Vortanalizo:
eg
Cách phát âm bằng kana:
- エ -
Formo -eg-

Bản dịch

Ví dụ

-ega

Từ chứa gốc "-eg-"

(?) eg

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 303,276 inferencoj, 0.247 CPU-sekundoj en 0.446 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog