Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo eŭropeca

Cấu trúc từ:
eŭrop/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペーツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) eŭropeca

Bản dịch

eo eŭropeci

Cấu trúc từ:
eŭrop/ec/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ペーツィ

Bản dịch

eo eŭropece

Cấu trúc từ:
eŭrop/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ペーツェ
Adverbo (-e) eŭropece

Bản dịch

eo eŭropo

Cấu trúc từ:
eŭrop/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Thẻ:

Ví dụ

eo eŭropa

Cấu trúc từ:
eŭrop/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Thẻ:
Adjektivo (-a) eŭropa

Bản dịch

Ví dụ

eo eŭropi/?

eŭropio

Từ chứa gốc "eŭropi"

eo eŭr/o

eŭro

Cấu trúc từ:
eŭr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) eŭro

Bản dịch

Ví dụ

Từ chứa gốc "eŭr"

Cấu trúc từ:
eŭrop/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ペーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,205,438 inferencoj, 0.372 CPU-sekundoj en 1.279 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog