eo eĥ/o
eĥo
Cấu trúc từ:
eĥ/o ...Cách phát âm bằng kana:
エーホ^
Thẻ:
Substantivo (-o) eĥo
Bản dịch
- ja 反響 pejv
- ja こだま pejv
- ja エコー pejv
- ja おうむがえし 《転義》 pejv
- en echo ESPDIC
- zh 回声 开放
- zh 反响 Verda Reto
- zh 回波 Verda Reto
- eo eĥo (Gợi ý tự động)
- fr echo (Gợi ý tự động)
- nl echo (Gợi ý tự động)



Babilejo