en duty
Pronunciation:
Bản dịch
- eo dogano Komputeko
- es aranceles Komputeko
- es aranceles Komputeko
- fr droits de douanes Komputeko
- nl heffing f Komputeko
- ja 関税 (Gợi ý tự động)
- eo limimposto (Gợi ý tự động)
- ja 税関 (Gợi ý tự động)
- io dogano (Gợi ý tự động)
- en customs (duty at border) (Gợi ý tự động)
- zh 海关 (Gợi ý tự động)
- zh 关税 (Gợi ý tự động)
- eo deĵoro (Dịch ngược)
- eo devo (Dịch ngược)
- eo imposto (Dịch ngược)
- ja 当直 (Gợi ý tự động)
- ja 義務 (Gợi ý tự động)
- ja 責務 (Gợi ý tự động)
- en obligation (Gợi ý tự động)
- zh 义务 (Gợi ý tự động)
- ja 税 (Gợi ý tự động)
- ja 税金 (Gợi ý tự động)
- en impost (Gợi ý tự động)
- en tax (Gợi ý tự động)
- zh 税 (Gợi ý tự động)



Babilejo