Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo dusenceco

Cấu trúc từ:
du/senc/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥセンツェーツォ
Substantivo (-o) dusenceco

Bản dịch

eo dusenca

Cấu trúc từ:
du/senc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥセンツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) dusenca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo dusenci

Cấu trúc từ:
du/senc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥセンツィ

Bản dịch

eo dusence

Cấu trúc từ:
du/senc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥセンツェ
Adverbo (-e) dusence

Bản dịch

Cấu trúc từ:
du/senc/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥセンツェーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,051,192 inferencoj, 0.359 CPU-sekundoj en 0.366 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog