eo dusenca
Cấu trúc từ:
du/senc/a ...Cách phát âm bằng kana:
ドゥセンツァ
Bản dịch
- ja 両義的な pejv
- eo ambaŭsenca pejv
- en ambiguous ESPDIC
- en equivocal ESPDIC
- ja 両義の (Gợi ý tự động)
- ja あいまいな (Gợi ý tự động)
- io ambigua (Gợi ý tự động)
- ca ambigu (Gợi ý tự động)
- eo plursenca (Gợi ý tự động)
- eo ambigua (Gợi ý tự động)
- es ambiguo (Gợi ý tự động)
- es ambiguo (Gợi ý tự động)
- nl ambigu (Gợi ý tự động)



Babilejo