eo dura
Cấu trúc từ:
dur/a ...Cách phát âm bằng kana:
ドゥーラ
Adjektivo (-a) dura
Bản dịch
- eo malmola 《詩》(かたい) pejv
- en hard ESPDIC
- en major (in music) ESPDIC
- ja ドゥーロに関連した (推定) konjektita
- ja かたい (Gợi ý tự động)
- ja 厳しい (Gợi ý tự động)
- ja 無情な (Gợi ý tự động)
- ja 硬音の (Gợi ý tự động)
- io harda (Gợi ý tự động)
- en tough (Gợi ý tự động)
- zh 硬 (Gợi ý tự động)
- eo ĉefa (Gợi ý tự động)
- tok kiwen (Dịch ngược)



Babilejo