en duplicate
Bản dịch
- eo duobligi LibreOffice, Peter Beson
- eo multobligi Peter Beson
- es duplicar Komputeko
- es duplicar Komputeko
- fr dupliquer Komputeko
- nl dupliceren Verklar
- eo duoblo Komputeko
- es duplicado Komputeko
- es duplicado Komputeko
- fr doublon Komputeko
- nl duplicaat n Komputeko
- ja 二倍にする (Gợi ý tự động)
- en to double (Gợi ý tự động)
- en duplicate (Gợi ý tự động)
- en redouble (Gợi ý tự động)
- ja 増やす (Gợi ý tự động)
- ja 謄写版で刷る (Gợi ý tự động)
- eo mimeografi (Gợi ý tự động)
- eo multipliki (掛ける) (Gợi ý tự động)
- en to duplicate (Gợi ý tự động)
- en multiply (Gợi ý tự động)
- ja 二倍の数 (Gợi ý tự động)
- ja 二倍の量 (Gợi ý tự động)
- eo duoblaĵo (Dịch ngược)
- eo duplikato (Dịch ngược)
- ja 重複した物 (Gợi ý tự động)
- ja 複製品 (Gợi ý tự động)
- ja 二重語 (Gợi ý tự động)
- ja 副本 (Gợi ý tự động)
- ja 写し (Gợi ý tự động)
- ja 謄本 (Gợi ý tự động)
- io duplikato (Gợi ý tự động)



Babilejo