eo duonsfera
Cấu trúc từ:
du/on/sfer/a ...Cách phát âm bằng kana:
ドゥオンスフ▼ェーラ
Adjektivo (-a) duonsfera
Bản dịch
- ja 半球の pejv
- ja 半球状の pejv
- en hemispheric ESPDIC
- en hemispherical ESPDIC
- eo hemisfera (Dịch ngược)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo