Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ドゥオニー

eo duoniga

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ドゥオニー

Bản dịch

Ví dụ

eo duonigi

Từ mục chính:
Vortanalizo
du/on/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ドゥオニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo duonigo

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ドゥオニー

Bản dịch

eo duono

Từ mục chính:
Vortanalizo
du/on/o
Cách phát âm bằng kana:
ドゥオー

Bản dịch

Ví dụ

eo duona

Từ mục chính:
Vortanalizo
du/on/a
Cách phát âm bằng kana:
ドゥオー

Bản dịch

Ví dụ

eo duoni

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ドゥオー

Bản dịch

(?) duoniga

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 28,773,559 inferencoj, 2.332 CPU-sekundoj en 3.861 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog