Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo duonhisite

Cấu trúc từ:
duon/his/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥオンヒスィー
Adverbo (-e) duonhisite

Bản dịch

eo duonhisita

Cấu trúc từ:
duon/his/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥオンヒスィー

Bản dịch

Ví dụ

eo duonhisi

Cấu trúc từ:
duon/his/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥオンヒースィ

Ví dụ

Cấu trúc từ:
duon/his/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ドゥオンヒスィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,130,470 inferencoj, 0.567 CPU-sekundoj en 1.479 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog